se renoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Quên mình, từ bỏ bản thân mình: Hành động tự nguyện hy sinh lợi ích, mong muốn hoặc bản ngã của chính mình một điều đó lớn lao hơn, thường là vì người khác, lý tưởng hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Une mère se renonce souvent pour le bonheur de ses enfants. (Một người mẹ thường quên mình hạnh phúc của con cái.)
    • Il a appris à se renoncer pour servir sa communauté. (Anh ấy đã học cách quên mình để phục vụ cộng đồng.)
    • Dans cet amour, elle a se renoncer complètement. (Trong tình yêu này, ấy đã phải hoàn toàn từ bỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se renoncer à soi-même": nhấn mạnh việc từ bỏ chính bản thân mình.

    • La spiritualité demande parfois de se renoncer à soi-même. (Đời sống tâm linh đôi khi đòi hỏi phải từ bỏ chính bản thân mình.)
  • "se renoncer pour une cause": quên mình mộttưởng, một mục đích.

    • Ces héros se sont renoncés pour la liberté de leur pays. (Những anh hùng ấy đã quên mình tự do của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Renoncement (danh từ): sự từ bỏ, sự quên mình.

    • Son renoncement a été admiré de tous. (Sự quên mình của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Renoncer (động từ, không phản thân): từ bỏ (một thứ đó bên ngoài).

    • Il a renoncer à ses projets. (Anh ấy đã phải từ bỏ các dự định của mình.) Lưu ý: "renoncer" khác với "se renoncer". "Renoncer" là từ bỏ một đối tượng, còn "se renoncer" là từ bỏ chính bản thân.
Từ đồng nghĩa
  • Se sacrifier: tự hy sinh.
  • S'abnéger: (văn chương) từ bỏ bản thân, chối bỏ mình.
  • Se dévouer: tận tụy, hiến dâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ phản thân "se renoncer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Faire le renoncement de soi: thực hiện sự từ bỏ bản thân.
tự động từ
  1. (văn học) quên mình